TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多米诺

duōmǐnuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多米諾

Âm Hán Việt ĐA MỄ NẶC

多米诺 nghĩa là đôminô.

Nghĩa của 多米诺

duōmǐnuò

ĐA MỄ NẶCDanh từphồn thể 多米諾
  1. từ mượn Đôminô

Câu hỏi thường gặp

多米诺 nghĩa là gì?

多米诺 (duōmǐnuò) nghĩa là đôminô.

多米诺 đọc thế nào?

多米诺 đọc là duōmǐnuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 多米诺 là gì?

Âm Hán Việt của 多米诺 là "đa mễ nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.