TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多胎妊娠

duōtāirènshēn giọng máy của trình duyệt

多胎妊娠 nghĩa là mang thai đa thai.

Nghĩa của 多胎妊娠

duōtāirènshēn

  1. Mang thai đa thai

Câu hỏi thường gặp

多胎妊娠 nghĩa là gì?

多胎妊娠 (duōtāirènshēn) nghĩa là mang thai đa thai.

多胎妊娠 đọc thế nào?

多胎妊娠 đọc là duōtāirènshēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.