Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa bào hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
多胞形 nghĩa là hình đa bào.
Nghĩa của 多胞形
duōbāoxíng
ĐA BÀO HÌNHDanh từ
Hình đa bào
Câu hỏi thường gặp
多胞形 nghĩa là gì?
多胞形 (duōbāoxíng) nghĩa là hình đa bào.
多胞形 đọc thế nào?
多胞形 đọc là duōbāoxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 多胞形 là gì?
Âm Hán Việt của 多胞形 là "đa bào hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.