TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多芬

Duōfēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA PHÂN

多芬 nghĩa là Dove (thương hiệu).

Nghĩa của 多芬

Duōfēn

ĐA PHÂNtên riêng
  1. Dove (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

多芬 nghĩa là gì?

多芬 (duōfēn) nghĩa là Dove (thương hiệu).

多芬 đọc thế nào?

多芬 đọc là Duōfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 多芬 là gì?

Âm Hán Việt của 多芬 là "đa phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.