Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa âm tiết từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
多音节词 nghĩa là từ đa âm tiết.
Nghĩa của 多音节词
duōyīnjiécí
ĐA ÂM TIẾT TỪDanh từphồn thể 多音節詞
Từ đa âm tiết
Từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ
Câu hỏi thường gặp
多音节词 nghĩa là gì?
多音节词 (duōyīnjiécí) nghĩa là từ đa âm tiết.
多音节词 đọc thế nào?
多音节词 đọc là duōyīnjiécí (pinyin).
Âm Hán Việt của 多音节词 là gì?
Âm Hán Việt của 多音节词 là "đa âm tiết từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.