TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多项式

duōxiàngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多項式

Âm Hán Việt ĐA HẠNG THỨC

多项式 nghĩa là đa thức.

Nghĩa của 多项式

duōxiàngshì

ĐA HẠNG THỨCDanh từphồn thể 多項式
  1. Đa thức (toán học)
  2. Đa thức

Câu hỏi thường gặp

多项式 nghĩa là gì?

多项式 (duōxiàngshì) nghĩa là đa thức.

多项式 đọc thế nào?

多项式 đọc là duōxiàngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 多项式 là gì?

Âm Hán Việt của 多项式 là "đa hạng thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.