夜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 亱
Bộ thủ: 夕 (tịch) · bộ số 36 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱亠⿰亻⿴夂丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: dạ, dịch
夜 nghĩa là đêm.
Nghĩa của 夜
yè
DẠ- Đêm
yè
phồn thể 亱- Biến thể của 夜 (yè)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 夜
Thành ngữ có 夜
- 夜深人静 — Trong đêm khuya vắng vẻ
- 深更半夜 — Giữa đêm khuya
- 天方夜谭 — Câu chuyện huyền ảo
- 夜生活 — Cuộc sống về đêm
- 夜以继日 — Ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức
- 三更半夜 — Giữa đêm khuya; rất khuya
- 昼伏夜出 — Hoạt động về đêm
- 彻夜不眠 — Mất ngủ cả đêm
- 挑灯夜战 — Giơ cao đèn và đánh trận ban đêm (thành ngữ); fig. làm việc thâu đêm
- 夜不闭户 — Cửa không khóa ban đêm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội ổn định
- 夜阑人静 — Tĩnh lặng của đêm khuya
- 黑天半夜 — Trời đen lúc nửa đêm
- 夙兴夜寐 — Dậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ
- 一夜之间 — Qua đêm
- 一夜情 — Tình một đêm
- 俾夜作昼 — Biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc
- 夜阑珊 — Đêm khuya
- 昼短夜长 — Ngày đông ngắn và đêm dài
- 漫漫长夜 — Đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
- 熬更守夜 — Thức suốt đêm
Câu hỏi thường gặp
夜 nghĩa là gì?
夜 (yè) nghĩa là đêm.
夜 đọc thế nào?
夜 đọc là yè (pinyin).
Âm Hán Việt của 夜 là gì?
Âm Hán Việt của 夜 là "dạ".