TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夜阑人静

yèlánrénjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夜闌人靜

夜阑人静 nghĩa là Tĩnh lặng của đêm khuya.

Nghĩa của 夜阑人静

yèlánrénjìng

Phó từphồn thể 夜闌人靜
  1. thành ngữ Tĩnh lặng của đêm khuya
  2. Đêm khuya

Câu hỏi thường gặp

夜阑人静 nghĩa là gì?

夜阑人静 (yèlánrénjìng) nghĩa là Tĩnh lặng của đêm khuya.

夜阑人静 đọc thế nào?

夜阑人静 đọc là yèlánrénjìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.