大丈夫能屈能伸
giọng máy của trình duyệt
大丈夫能屈能伸 nghĩa là Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
Nghĩa của 大丈夫能屈能伸
dàzhàngfunéngqūnéngshēn
ĐẠI TRƯỢNG PHU NĂNG KHUẤT NĂNG THÂN- Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
- Sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
- Linh hoạt
Câu hỏi thường gặp
大丈夫能屈能伸 nghĩa là gì?
大丈夫能屈能伸 (dàzhàngfunéngqūnéngshēn) nghĩa là Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.
大丈夫能屈能伸 đọc thế nào?
大丈夫能屈能伸 đọc là dàzhàngfunéngqūnéngshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 大丈夫能屈能伸 là gì?
Âm Hán Việt của 大丈夫能屈能伸 là "đại trượng phu năng khuất năng thân".