TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大专

dàzhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大專

Âm Hán Việt ĐẠI CHUYÊN

大专 nghĩa là cao đẳng ba năm, trường cao đẳng.

Nghĩa của 大专

dàzhuān

ĐẠI CHUYÊNDanh từphồn thể 大專
  1. Cao đẳng ba năm
  2. Trường cao đẳng
  3. Trường đào tạo chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp

大专 nghĩa là gì?

大专 (dàzhuān) nghĩa là cao đẳng ba năm, trường cao đẳng.

大专 đọc thế nào?

大专 đọc là dàzhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 大专 là gì?

Âm Hán Việt của 大专 là "đại chuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.