TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大中华

Dà Zhōnghuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大中華

Âm Hán Việt ĐẠI TRUNG HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại trung hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大中华 nghĩa là Khu vực Đại Trung Hoa.

Nghĩa của 大中华

Dà Zhōnghuá

ĐẠI TRUNG HOATên riêngphồn thể 大中華tên riêng
  1. Khu vực Đại Trung Hoa
  2. Dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và kinh tế)
  3. Dùng để chỉ tất cả các khu vực có sự hiện diện của người Hoa (đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa), bao gồm một phần Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ

Câu hỏi thường gặp

大中华 nghĩa là gì?

大中华 (dà zhōnghuá) nghĩa là Khu vực Đại Trung Hoa.

大中华 đọc thế nào?

大中华 đọc là Dà Zhōnghuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 大中华 là gì?

Âm Hán Việt của 大中华 là "đại trung hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.