TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大亚湾

Dàyàwān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大亞灣

Âm Hán Việt ĐẠI Á LOAN

大亚湾 nghĩa là vịnh Đại Á.

Nghĩa của 大亚湾

Dàyàwān

ĐẠI Á LOANTên riêngphồn thể 大亞灣tên riêng
  1. Vịnh Đại Á

Câu hỏi thường gặp

大亚湾 nghĩa là gì?

大亚湾 (dàyàwān) nghĩa là vịnh Đại Á.

大亚湾 đọc thế nào?

大亚湾 đọc là Dàyàwān (pinyin).

Âm Hán Việt của 大亚湾 là gì?

Âm Hán Việt của 大亚湾 là "đại á loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.