TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大众部

Dàzhòngbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大眾部

Âm Hán Việt ĐẠI CHÚNG BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại chúng bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大众部 nghĩa là đại chúng bộ.

Nghĩa của 大众部

Dàzhòngbù

ĐẠI CHÚNG BỘphồn thể 大眾部tên riêng
  1. Đại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

大众部 nghĩa là gì?

大众部 (dàzhòngbù) nghĩa là đại chúng bộ.

大众部 đọc thế nào?

大众部 đọc là Dàzhòngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 大众部 là gì?

Âm Hán Việt của 大众部 là "đại chúng bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.