TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大便秘结

dàbiànmìjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大便祕結

Âm Hán Việt ĐẠI TIỆN BÍ KẾT

大便秘结 nghĩa là táo bón.

Nghĩa của 大便秘结

dàbiànmìjié

ĐẠI TIỆN BÍ KẾTphồn thể 大便祕結
  1. Táo bón

Câu hỏi thường gặp

大便秘结 nghĩa là gì?

大便秘结 (dàbiànmìjié) nghĩa là táo bón.

大便秘结 đọc thế nào?

大便秘结 đọc là dàbiànmìjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 大便秘结 là gì?

Âm Hán Việt của 大便秘结 là "đại tiện bí kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.