TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大公报

Dàgōng Bào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大公報

Âm Hán Việt ĐẠI CÔNG BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại công báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大公报 nghĩa là đại công báo.

Nghĩa của 大公报

Dàgōng Bào

ĐẠI CÔNG BÁOphồn thể 大公報tên riêng
  1. Đại Công Báo, tên báo phổ biến
  2. Ta Kung Pao, báo sáng lập năm 1902 ở Bắc Kinh, hiện xuất bản ở Hong Kong

Câu hỏi thường gặp

大公报 nghĩa là gì?

大公报 (dàgōng bào) nghĩa là đại công báo.

大公报 đọc thế nào?

大公报 đọc là Dàgōng Bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 大公报 là gì?

Âm Hán Việt của 大公报 là "đại công báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.