nghĩa bóng Chịu lỗ lớn (khi bán gì đó); tiêu một khoản tiền lớn
Câu hỏi thường gặp
大出血 nghĩa là gì?
大出血 (dàchūxuè) nghĩa là bị xuất huyết, chịu lỗ lớn.
大出血 đọc thế nào?
大出血 đọc là dàchūxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 大出血 là gì?
Âm Hán Việt của 大出血 là "đại xuất huyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.