Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại phân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大分子 nghĩa là đại phân tử.
Nghĩa của 大分子
dàfēnzǐ
ĐẠI PHÂN TỬ
Đại phân tử (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
大分子 nghĩa là gì?
大分子 (dàfēnzǐ) nghĩa là đại phân tử.
大分子 đọc thế nào?
大分子 đọc là dàfēnzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 大分子 là gì?
Âm Hán Việt của 大分子 là "đại phân tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.