大厅
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大廳
大厅 nghĩa là sảnh, hành lang.
Nghĩa của 大厅
dàtīng
ĐẠI SẢNHDanh từphồn thể 大廳- Sảnh; hành lang
Câu hỏi thường gặp
大厅 nghĩa là gì?
大厅 (dàtīng) nghĩa là sảnh, hành lang.
大厅 đọc thế nào?
大厅 đọc là dàtīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大厅 là gì?
Âm Hán Việt của 大厅 là "đại sảnh".