TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大厦

dàshà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大廈

Âm Hán Việt ĐẠI HẠ
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò), 栋 (dòng), 幢 (zhuàng)

大厦 nghĩa là (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝国大厦 Empire State Building, v.v.).

Nghĩa của 大厦

dàshà

ĐẠI HẠDanh từphồn thể 大廈
  1. (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝国大厦 Empire State Building, v.v.)

Từ ghép có 大厦

Thành ngữ có 大厦

  • 大厦将倾 — Tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng

Câu hỏi thường gặp

大厦 nghĩa là gì?

大厦 (dàshà) nghĩa là (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝国大厦 Empire State Building, v.v.).

大厦 đọc thế nào?

大厦 đọc là dàshà (pinyin).

Âm Hán Việt của 大厦 là gì?

Âm Hán Việt của 大厦 là "đại hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.