大厦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大廈
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò), 栋 (dòng), 幢 (zhuàng)
大厦 nghĩa là (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝国大厦 Empire State Building, v.v.).
Nghĩa của 大厦
dàshà
ĐẠI HẠDanh từphồn thể 大廈- (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝国大厦 Empire State Building, v.v.)
Từ ghép có 大厦
Thành ngữ có 大厦
- 大厦将倾 — Tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
Câu hỏi thường gặp
大厦 nghĩa là gì?
大厦 (dàshà) nghĩa là (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝国大厦 Empire State Building, v.v.).
大厦 đọc thế nào?
大厦 đọc là dàshà (pinyin).
Âm Hán Việt của 大厦 là gì?
Âm Hán Việt của 大厦 là "đại hạ".