TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大吉大利

dàjídàlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI CÁT ĐẠI LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại cát đại lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大吉大利 nghĩa là đại cát đại lợi.

Nghĩa của 大吉大利

dàjídàlì

ĐẠI CÁT ĐẠI LỢICụm từ
  1. Đại cát đại lợi (thành ngữ); mọi thứ đều hưng thịnh

Câu hỏi thường gặp

大吉大利 nghĩa là gì?

大吉大利 (dàjídàlì) nghĩa là đại cát đại lợi.

大吉大利 đọc thế nào?

大吉大利 đọc là dàjídàlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 大吉大利 là gì?

Âm Hán Việt của 大吉大利 là "đại cát đại lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.