万事大吉 — Mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ); mọi sự đều ổn
大吉大利 — Đại cát đại lợi (thành ngữ); mọi thứ đều hưng thịnh
关门大吉 — Đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp
完事大吉 — Mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; (mọi thứ) đã sẵn sàng
Câu hỏi thường gặp
大吉 nghĩa là gì?
大吉 (dàjí) nghĩa là rất cát tường, hết sức may mắn.
大吉 đọc thế nào?
大吉 đọc là dàjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 大吉 là gì?
Âm Hán Việt của 大吉 là "đại cát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.