大器晚成 — Cần nhiều thời gian để làm một cái nồi lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: tài năng lớn trưởng thành chậm
Câu hỏi thường gặp
大器 nghĩa là gì?
大器 (dàqì) nghĩa là người rất có tài, vật quý giá.
大器 đọc thế nào?
大器 đọc là dàqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 大器 là gì?
Âm Hán Việt của 大器 là "đại khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.