TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大国家党

Dà Guójiā Dǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大國家黨

Âm Hán Việt ĐẠI QUỐC GIA ĐẢNG

大国家党 nghĩa là Đảng Đại Quốc gia Hàn Quốc.

Nghĩa của 大国家党

Dà Guójiā Dǎng

ĐẠI QUỐC GIA ĐẢNGphồn thể 大國家黨tên riêng
  1. Đảng Đại Quốc gia Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

大国家党 nghĩa là gì?

大国家党 (dà guójiā dǎng) nghĩa là Đảng Đại Quốc gia Hàn Quốc.

大国家党 đọc thế nào?

大国家党 đọc là Dà Guójiā Dǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大国家党 là gì?

Âm Hán Việt của 大国家党 là "đại quốc gia đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.