TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大坑

Dàkēng giọng máy của trình duyệt

大坑 nghĩa là quận tai hang, hồng kông.

Nghĩa của 大坑

Dàkēng

Tên riêngtên riêng
  1. Quận Tai Hang, Hồng Kông
  2. Dakeng, tên của vài nơi ở Đài Loan, đặc biệt là khu vực đồi núi có cảnh đẹp ở Đài Trung 台中 (Táizhōng)

Câu hỏi thường gặp

大坑 nghĩa là gì?

大坑 (dàkēng) nghĩa là quận tai hang, hồng kông.

大坑 đọc thế nào?

大坑 đọc là Dàkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.