TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大声

dàshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大聲

Âm Hán Việt ĐẠI THANH

大声 nghĩa là giọng to, bằng giọng to.

Nghĩa của 大声

dàshēng

ĐẠI THANHTính từ, Phó từ, Động từphồn thể 大聲
  1. Giọng to
  2. Bằng giọng to
  3. To tiếng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大声

Trái nghĩa

Thành ngữ có 大声

  • 大声疾呼 — Kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
  • 大声喊叫 — Kêu la to

Câu ví dụ với 大声

  • 停止大声说话。 Tíngzhǐ dàshēng shuōhuà.Cấm nói lớn tiếng.Tatoeba #430993
  • 请说大声一点儿。 Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #824564
  • 请说更大声一点。 Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #844567
  • 请说话大声一点。 Qǐng shuōhuà dàshēng yīdiǎn.Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大声 nghĩa là gì?

大声 (dàshēng) nghĩa là giọng to, bằng giọng to.

大声 đọc thế nào?

大声 đọc là dàshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大声 là gì?

Âm Hán Việt của 大声 là "đại thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.