Người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng
Câu hỏi thường gặp
大姐大 nghĩa là gì?
大姐大 (dàjiědà) nghĩa là Nữ thủ lĩnh băng đảng.
大姐大 đọc thế nào?
大姐大 đọc là dàjiědà (pinyin).
Âm Hán Việt của 大姐大 là gì?
Âm Hán Việt của 大姐大 là "đại thư đại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.