TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大学预科

dàxuéyùkē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大學預科

Âm Hán Việt ĐẠI HỌC DỰ KHOA

大学预科 nghĩa là Khóa học dự bị đại học.

Nghĩa của 大学预科

dàxuéyùkē

ĐẠI HỌC DỰ KHOAphồn thể 大學預科
  1. Khóa học dự bị đại học

Câu hỏi thường gặp

大学预科 nghĩa là gì?

大学预科 (dàxuéyùkē) nghĩa là Khóa học dự bị đại học.

大学预科 đọc thế nào?

大学预科 đọc là dàxuéyùkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 大学预科 là gì?

Âm Hán Việt của 大学预科 là "đại học dự khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.