Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại trại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大寨 nghĩa là đại trại.
Nghĩa của 大寨
dàzhài
ĐẠI TRẠITên riêng
Đại Trại
Câu hỏi thường gặp
大寨 nghĩa là gì?
大寨 (dàzhài) nghĩa là đại trại.
大寨 đọc thế nào?
大寨 đọc là dàzhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 大寨 là gì?
Âm Hán Việt của 大寨 là "đại trại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.