TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大斋

dàzhāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大齋

Âm Hán Việt ĐẠI TRAI

大斋 nghĩa là nhịn ăn, kiêng ăn.

Nghĩa của 大斋

dàzhāi

ĐẠI TRAIDanh từphồn thể 大齋
  1. Nhịn ăn
  2. Kiêng ăn

Câu hỏi thường gặp

大斋 nghĩa là gì?

大斋 (dàzhāi) nghĩa là nhịn ăn, kiêng ăn.

大斋 đọc thế nào?

大斋 đọc là dàzhāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 大斋 là gì?

Âm Hán Việt của 大斋 là "đại trai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.