TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大旱望霓

dàhànwàngní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HẠN VỌNG NGHÊ

大旱望霓 nghĩa là Xem 大旱望云霓 (dàhànwàngyúnní).

Nghĩa của 大旱望霓

dàhànwàngní

ĐẠI HẠN VỌNG NGHÊ
  1. Xem 大旱望云霓 (dàhànwàngyúnní)

Câu hỏi thường gặp

大旱望霓 nghĩa là gì?

大旱望霓 (dàhànwàngní) nghĩa là Xem 大旱望云霓 (dàhànwàngyúnní).

大旱望霓 đọc thế nào?

大旱望霓 đọc là dàhànwàngní (pinyin).

Âm Hán Việt của 大旱望霓 là gì?

Âm Hán Việt của 大旱望霓 là "đại hạn vọng nghê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.