TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大智如愚

dàzhìrúyú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TRÍ NHƯ NGU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại trí như ngu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大智如愚 nghĩa là đại trí như ngu.

Nghĩa của 大智如愚

dàzhìrúyú

ĐẠI TRÍ NHƯ NGUCụm từ
  1. Đại trí như ngu (thành ngữ); thiên tài không được đánh giá cao trong thời đại của mình

Câu hỏi thường gặp

大智如愚 nghĩa là gì?

大智如愚 (dàzhìrúyú) nghĩa là đại trí như ngu.

大智如愚 đọc thế nào?

大智如愚 đọc là dàzhìrúyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 大智如愚 là gì?

Âm Hán Việt của 大智如愚 là "đại trí như ngu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.