大智慧 nghĩa là Trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo).
Nghĩa của 大智慧
dàzhìhuì
ĐẠI TRÍ TUỆDanh từ
Trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo)
Câu hỏi thường gặp
大智慧 nghĩa là gì?
大智慧 (dàzhìhuì) nghĩa là Trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo).
大智慧 đọc thế nào?
大智慧 đọc là dàzhìhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 大智慧 là gì?
Âm Hán Việt của 大智慧 là "đại trí tuệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.