TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大本钟

Dàběn Zhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大本鐘

Âm Hán Việt ĐẠI BẢN CHUNG

大本钟 nghĩa là tháp big ben.

Nghĩa của 大本钟

Dàběn Zhōng

ĐẠI BẢN CHUNGphồn thể 大本鐘tên riêng
  1. Tháp Big Ben

Câu hỏi thường gặp

大本钟 nghĩa là gì?

大本钟 (dàběn zhōng) nghĩa là tháp big ben.

大本钟 đọc thế nào?

大本钟 đọc là Dàběn Zhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大本钟 là gì?

Âm Hán Việt của 大本钟 là "đại bản chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.