TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大杂烩

dàzáhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大雜燴

大杂烩 nghĩa là hỗn hợp, lộn xộn.

Nghĩa của 大杂烩

dàzáhuì

Danh từphồn thể 大雜燴
  1. Hỗn hợp
  2. Lộn xộn
  3. Tạp nham

Câu hỏi thường gặp

大杂烩 nghĩa là gì?

大杂烩 (dàzáhuì) nghĩa là hỗn hợp, lộn xộn.

大杂烩 đọc thế nào?

大杂烩 đọc là dàzáhuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.