(dùng để mô tả 事情 (shìqing)) nghiêm trọng; trầm trọng
Câu hỏi thường gặp
大条 nghĩa là gì?
大条 (dàtiáo) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.
大条 đọc thế nào?
大条 đọc là dàtiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 大条 là gì?
Âm Hán Việt của 大条 là "đại điều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.