TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大条

dàtiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大條

Âm Hán Việt ĐẠI ĐIỀU

大条 nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.

Nghĩa của 大条

dàtiáo

ĐẠI ĐIỀUTính từ, Danh từphồn thể 大條
  1. (dùng để mô tả 事情 (shìqing)) nghiêm trọng; trầm trọng

Câu hỏi thường gặp

大条 nghĩa là gì?

大条 (dàtiáo) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.

大条 đọc thế nào?

大条 đọc là dàtiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 大条 là gì?

Âm Hán Việt của 大条 là "đại điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.