TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大染缸

dàrǎngāng giọng máy của trình duyệt

大染缸 nghĩa là thùng thuốc nhuộm lớn, môi trường tham nhũng.

Nghĩa của 大染缸

dàrǎngāng

  1. Thùng thuốc nhuộm lớn
  2. ví von Môi trường tham nhũng

Câu hỏi thường gặp

大染缸 nghĩa là gì?

大染缸 (dàrǎngāng) nghĩa là thùng thuốc nhuộm lớn, môi trường tham nhũng.

大染缸 đọc thế nào?

大染缸 đọc là dàrǎngāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.