TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大桶

dàtǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DŨNG

大桶 nghĩa là thùng, phuy.

Nghĩa của 大桶

dàtǒng

ĐẠI DŨNGDanh từ
  1. Thùng
  2. Phuy

Câu hỏi thường gặp

大桶 nghĩa là gì?

大桶 (dàtǒng) nghĩa là thùng, phuy.

大桶 đọc thế nào?

大桶 đọc là dàtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大桶 là gì?

Âm Hán Việt của 大桶 là "đại dũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.