大桥
Phồn thể: 大橋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại kiều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大桥 nghĩa là Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.
Nghĩa của 大桥
Dà Qiáo
ĐẠI KIỀUDanh từ, Tên riêngphồn thể 大橋tên riêng- Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại
Câu hỏi thường gặp
大桥 nghĩa là gì?
大桥 (dà qiáo) nghĩa là Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.
大桥 đọc thế nào?
大桥 đọc là Dà Qiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 大桥 là gì?
Âm Hán Việt của 大桥 là "đại kiều".