TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大桥

Dà Qiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大橋

Âm Hán Việt ĐẠI KIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại kiều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大桥 nghĩa là Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.

Nghĩa của 大桥

Dà Qiáo

ĐẠI KIỀUDanh từ, Tên riêngphồn thể 大橋tên riêng
  1. Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại

Câu hỏi thường gặp

大桥 nghĩa là gì?

大桥 (dà qiáo) nghĩa là Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại.

大桥 đọc thế nào?

大桥 đọc là Dà Qiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 大桥 là gì?

Âm Hán Việt của 大桥 là "đại kiều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.