TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大氧吧

dàyǎngbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DƯỠNG BA

大氧吧 nghĩa là nguồn oxy.

Nghĩa của 大氧吧

dàyǎngbā

ĐẠI DƯỠNG BA
  1. Nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên)
  2. cliché Lá phổi của hành tinh

Câu hỏi thường gặp

大氧吧 nghĩa là gì?

大氧吧 (dàyǎngbā) nghĩa là nguồn oxy.

大氧吧 đọc thế nào?

大氧吧 đọc là dàyǎngbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 大氧吧 là gì?

Âm Hán Việt của 大氧吧 là "đại dưỡng ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.