大水
giọng máy của trình duyệt
大水 nghĩa là lũ lụt.
Nghĩa của 大水
dàshuǐ
ĐẠI THỦYDanh từ, Động từ- Lũ lụt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大水
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
大水 nghĩa là gì?
大水 (dàshuǐ) nghĩa là lũ lụt.
大水 đọc thế nào?
大水 đọc là dàshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 大水 là gì?
Âm Hán Việt của 大水 là "đại thủy".