TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大汗

dàhán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HÃN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大汗 nghĩa là đại hãn.

Nghĩa của 大汗

dàhán

ĐẠI HÃN
  1. Đại hãn

dàhàn

ĐẠI HÃN
  1. Đổ mồ hôi nhiều

Từ ghép có 大汗

Câu hỏi thường gặp

大汗 nghĩa là gì?

大汗 (dàhán, dàhàn) nghĩa là đại hãn.

大汗 đọc thế nào?

大汗 đọc là dàhán (pinyin).

Âm Hán Việt của 大汗 là gì?

Âm Hán Việt của 大汗 là "đại hãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.