大汗
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大汗 nghĩa là đại hãn.
Nghĩa của 大汗
dàhán
ĐẠI HÃN- Đại hãn
dàhàn
ĐẠI HÃN- Đổ mồ hôi nhiều
Từ ghép có 大汗
Câu hỏi thường gặp
大汗 nghĩa là gì?
大汗 (dàhán, dàhàn) nghĩa là đại hãn.
大汗 đọc thế nào?
大汗 đọc là dàhán (pinyin).
Âm Hán Việt của 大汗 là gì?
Âm Hán Việt của 大汗 là "đại hãn".