TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大浅盘

dàqiǎnpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大淺盤

Âm Hán Việt ĐẠI THIỂN BÀN

大浅盘 nghĩa là đĩa lớn.

Nghĩa của 大浅盘

dàqiǎnpán

ĐẠI THIỂN BÀNphồn thể 大淺盤
  1. Đĩa lớn

Câu hỏi thường gặp

大浅盘 nghĩa là gì?

大浅盘 (dàqiǎnpán) nghĩa là đĩa lớn.

大浅盘 đọc thế nào?

大浅盘 đọc là dàqiǎnpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 大浅盘 là gì?

Âm Hán Việt của 大浅盘 là "đại thiển bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.