TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大烟

dàyān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大煙

Âm Hán Việt ĐẠI YÊN

大烟 nghĩa là thuốc phiện.

Nghĩa của 大烟

dàyān

ĐẠI YÊNDanh từphồn thể 大煙
  1. Thuốc phiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大烟

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大烟 nghĩa là gì?

大烟 (dàyān) nghĩa là thuốc phiện.

大烟 đọc thế nào?

大烟 đọc là dàyān (pinyin).

Âm Hán Việt của 大烟 là gì?

Âm Hán Việt của 大烟 là "đại yên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.