大田
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại điền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大田 nghĩa là Đại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市 (San1ming2 Shì), Phúc Kiến.
Nghĩa của 大田
Dàtián
ĐẠI ĐIỀNDanh từ, Tên riêngtên riêng- Đại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市 (San1ming2 Shì), Phúc Kiến
- Thành phố trực thuộc trung ương Daejeon, thủ phủ tỉnh Chungcheong Nam 忠清南道 (Zhong1qing1nan2dao4), Hàn Quốc
Câu hỏi thường gặp
大田 nghĩa là gì?
大田 (dàtián) nghĩa là Đại Điền, một huyện ở thành phố Tam Minh 三明市 (San1ming2 Shì), Phúc Kiến.
大田 đọc thế nào?
大田 đọc là Dàtián (pinyin).
Âm Hán Việt của 大田 là gì?
Âm Hán Việt của 大田 là "đại điền".