TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大禹

Dà Yǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大禹 nghĩa là Đại Vũ (khoảng thế kỷ 21 TCN) lãnh tụ huyền thoại đã trị thủy.

Nghĩa của 大禹

Dà Yǔ

ĐẠI VŨTên riêngtên riêng
  1. Đại Vũ (khoảng thế kỷ 21 TCN) lãnh tụ huyền thoại đã trị thủy

Câu hỏi thường gặp

大禹 nghĩa là gì?

大禹 (dà yǔ) nghĩa là Đại Vũ (khoảng thế kỷ 21 TCN) lãnh tụ huyền thoại đã trị thủy.

大禹 đọc thế nào?

大禹 đọc là Dà Yǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 大禹 là gì?

Âm Hán Việt của 大禹 là "đại vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.