大笑
giọng máy của trình duyệt
大笑 nghĩa là cười lớn.
Nghĩa của 大笑
dàxiào
ĐẠI TIẾUĐộng từ- Cười lớn
- Một trận cười sảng khoái
Từ ghép có 大笑
Thành ngữ có 大笑
- 哄堂大笑 — Cả phòng cười ầm lên
Câu hỏi thường gặp
大笑 nghĩa là gì?
大笑 (dàxiào) nghĩa là cười lớn.
大笑 đọc thế nào?
大笑 đọc là dàxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 大笑 là gì?
Âm Hán Việt của 大笑 là "đại tiếu".