大红
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大紅
大红 nghĩa là đỏ thẫm.
Nghĩa của 大红
dàhóng
ĐẠI HỒNGDanh từphồn thể 大紅- Đỏ thẫm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大红
Đồng nghĩa
Từ ghép có 大红
Câu hỏi thường gặp
大红 nghĩa là gì?
大红 (dàhóng) nghĩa là đỏ thẫm.
大红 đọc thế nào?
大红 đọc là dàhóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大红 là gì?
Âm Hán Việt của 大红 là "đại hồng".