TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大能

dànéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI NĂNG

大能 nghĩa là toàn năng.

Nghĩa của 大能

dànéng

ĐẠI NĂNGDanh từ
  1. Toàn năng

Câu hỏi thường gặp

大能 nghĩa là gì?

大能 (dànéng) nghĩa là toàn năng.

大能 đọc thế nào?

大能 đọc là dànéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大能 là gì?

Âm Hán Việt của 大能 là "đại năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.