TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大脚怪

dàjiǎoguài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大腳怪

Âm Hán Việt ĐẠI CƯỚC QUÁI

大脚怪 nghĩa là Bigfoot.

Nghĩa của 大脚怪

dàjiǎoguài

ĐẠI CƯỚC QUÁIphồn thể 大腳怪
  1. Bigfoot

Câu hỏi thường gặp

大脚怪 nghĩa là gì?

大脚怪 (dàjiǎoguài) nghĩa là Bigfoot.

大脚怪 đọc thế nào?

大脚怪 đọc là dàjiǎoguài (pinyin).

Âm Hán Việt của 大脚怪 là gì?

Âm Hán Việt của 大脚怪 là "đại cước quái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.