大脚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大腳
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 记 (jì)
大脚 nghĩa là Bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小脚 (xiǎojiǎo)).
Nghĩa của 大脚
dàjiǎo
ĐẠI CƯỚCDanh từphồn thể 大腳- Bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小脚 (xiǎojiǎo))
- Cú sút mạnh (bóng đá)
- Bigfoot (sinh vật huyền thoại)
Thành ngữ có 大脚
- 大手大脚 — Hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ
Câu hỏi thường gặp
大脚 nghĩa là gì?
大脚 (dàjiǎo) nghĩa là Bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小脚 (xiǎojiǎo)).
大脚 đọc thế nào?
大脚 đọc là dàjiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 大脚 là gì?
Âm Hán Việt của 大脚 là "đại cước".