TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大脚

dàjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大腳

Âm Hán Việt ĐẠI CƯỚC
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 记 (jì)

大脚 nghĩa là Bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小脚 (xiǎojiǎo)).

Nghĩa của 大脚

dàjiǎo

ĐẠI CƯỚCDanh từphồn thể 大腳
  1. Bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小脚 (xiǎojiǎo))
  2. Cú sút mạnh (bóng đá)
  3. Bigfoot (sinh vật huyền thoại)

Thành ngữ có 大脚

  • 大手大脚 — Hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ

Câu hỏi thường gặp

大脚 nghĩa là gì?

大脚 (dàjiǎo) nghĩa là Bàn chân tự nhiên (trái với chân bó 小脚 (xiǎojiǎo)).

大脚 đọc thế nào?

大脚 đọc là dàjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 大脚 là gì?

Âm Hán Việt của 大脚 là "đại cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.